Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-237.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51E-333.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-747.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-444.22 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35A-462.22 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17A-477.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-652.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 94C-077.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-206.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-051.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34C-399.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-278.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 23A-149.99 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21C-111.46 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 94A-111.46 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-762.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89C-333.37 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85B-016.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-301.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34C-444.37 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-444.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11C-085.55 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-761.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 27D-010.00 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-000.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-844.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-920.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 68A-333.46 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 26A-222.19 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-873.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|