Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 97D-004.44 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-666.07 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51E-333.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-747.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-422.24 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-444.22 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-564.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-555.45 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21C-111.46 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 94A-111.46 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-577.75 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-277.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-347.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-777.01 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34C-399.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-278.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-820.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-000.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-432.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-920.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 68A-333.46 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93B-018.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85B-016.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-444.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 77A-333.32 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76A-333.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21C-111.37 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28C-111.15 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-777.46 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-222.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|