Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68C-167.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-452.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-722.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-444.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-015.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 90D-006.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-134.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-377.78 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-072.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79C-222.59 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 69C-099.96 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-746.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-330.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-588.85 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63C-222.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 90A-275.55 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95C-088.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-444.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-396.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11A-120.00 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-574.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35A-470.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-899.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-409.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19C-275.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-749.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 27A-111.58 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17A-444.08 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88D-022.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48C-113.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|