Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-488.84 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-345.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-333.09 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-051.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-416.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-513.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-777.24 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 82B-019.99 | - | Kon Tum | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-530.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-484.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-197.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-464.44 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-301.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-502.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-530.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-817.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-036.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86C-200.01 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-444.40 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-744.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-222.19 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-777.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65C-260.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-333.48 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-482.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67B-033.34 | - | An Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62B-033.34 | - | Long An | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-555.01 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-374.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-462.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |