Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18A-409.66 - Nam Định Xe Con 06/12/2024 - 15:45
76C-169.66 - Quảng Ngãi Xe Tải 06/12/2024 - 15:45
20A-743.66 - Thái Nguyên Xe Con 06/12/2024 - 15:45
65A-467.86 - Cần Thơ Xe Con 06/12/2024 - 15:45
34A-821.68 - Hải Dương Xe Con 06/12/2024 - 15:45
30L-114.88 - Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 15:45
30L-148.86 - Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 15:45
94A-099.68 - Bạc Liêu Xe Con 06/12/2024 - 15:45
14C-395.88 - Quảng Ninh Xe Tải 06/12/2024 - 15:45
30L-146.86 - Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 15:45
30L-357.66 - Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 15:45
30K-930.86 - Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 15:45
37K-264.88 - Nghệ An Xe Con 06/12/2024 - 15:45
30L-194.66 - Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 15:45
17C-200.68 - Thái Bình Xe Tải 06/12/2024 - 15:45
86A-295.68 - Bình Thuận Xe Con 06/12/2024 - 15:45
67A-284.86 - An Giang Xe Con 06/12/2024 - 15:45
51L-157.66 - Hồ Chí Minh Xe Con 06/12/2024 - 15:45
47A-648.66 - Đắk Lắk Xe Con 06/12/2024 - 15:45
98A-730.88 - Bắc Giang Xe Con 06/12/2024 - 15:45
51L-241.86 - Hồ Chí Minh Xe Con 06/12/2024 - 15:45
19A-603.66 - Phú Thọ Xe Con 06/12/2024 - 15:45
38A-617.68 - Hà Tĩnh Xe Con 06/12/2024 - 15:45
63A-273.86 - Tiền Giang Xe Con 06/12/2024 - 15:45
89C-321.66 - Hưng Yên Xe Tải 06/12/2024 - 15:45
81A-404.88 - Gia Lai Xe Con 06/12/2024 - 15:45
92A-374.66 - Quảng Nam Xe Con 06/12/2024 - 15:45
60K-541.86 - Đồng Nai Xe Con 06/12/2024 - 15:45
86C-199.88 - Bình Thuận Xe Tải 06/12/2024 - 15:45
60K-475.88 - Đồng Nai Xe Con 06/12/2024 - 15:45