Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-333.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21C-111.37 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28C-111.15 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-777.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-222.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51E-333.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-873.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 25A-077.79 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-333.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-433.34 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-491.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-111.48 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23B-013.33 | - | Hà Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-040.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-222.03 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-317.77 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-950.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89C-333.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-210.00 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-444.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-894.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-180.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-584.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-103.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-438.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-390.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-472.22 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-666.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-711.17 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-206.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |