Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23B-013.33 | - | Hà Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-040.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-222.03 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-317.77 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-950.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89C-333.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-210.00 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-444.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-894.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-180.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-584.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-103.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-265.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-517.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23A-149.99 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-472.22 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-666.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-711.17 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-206.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11C-085.55 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-761.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-777.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22A-255.52 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-333.07 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-111.18 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38C-222.57 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-304.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-444.56 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-216.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-237.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |