Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26D-012.12 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-674.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 71A-207.07 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-544.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-161.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-474.47 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92B-040.40 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-953.53 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-551.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-151.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-680.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-206.20 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-514.14 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38C-253.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61C-614.14 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 28D-013.13 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17A-483.48 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-592.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-874.74 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81C-292.92 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60C-738.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-934.93 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 28A-261.26 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-304.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98C-396.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-404.04 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-042.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 75A-373.73 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-417.17 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-801.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|