Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-333.46 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93B-018.88 | - | Bình Phước | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-744.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-444.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-333.32 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-197.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65C-260.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-333.48 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28C-111.15 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51E-333.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-873.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67B-033.34 | - | An Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 25A-077.79 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-333.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62B-033.34 | - | Long An | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-491.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-374.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-222.03 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-317.77 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-950.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89C-333.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-210.00 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-894.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-063.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-180.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-584.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-466.64 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-438.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-555.01 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-390.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |