Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-277.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-347.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-777.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34C-399.93 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-278.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 76A-333.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14K-000.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-432.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-920.00 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 68A-333.46 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93B-018.88 | - | Bình Phước | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 85B-016.66 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-444.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-333.32 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-491.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-111.48 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21C-111.37 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28C-111.15 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-777.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-222.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51E-333.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-873.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 25A-077.79 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-333.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-433.34 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-390.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23B-013.33 | - | Hà Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-040.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-222.03 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-317.77 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |