Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-149.99 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-472.22 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-666.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11C-085.55 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-761.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-777.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-444.56 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-216.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-237.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62C-225.55 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-744.45 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22A-255.52 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-333.07 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-111.18 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38C-222.57 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-304.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35C-184.44 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-428.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 97D-005.55 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89C-333.37 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-770.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-837.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-652.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81C-295.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22A-260.00 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-444.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-631.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63C-222.69 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34C-444.37 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-845.55 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |