Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-413.13 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-953.53 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 78B-019.01 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-757.57 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-087.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-630.30 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-206.20 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 71A-205.20 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66A-300.30 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72A-835.83 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17B-028.28 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-362.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-687.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-842.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-417.17 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-802.02 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-045.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 88A-795.95 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18A-467.67 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 23D-010.11 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49C-389.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 35A-469.46 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-817.81 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92D-015.15 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-102.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-400.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 93A-511.51 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 75A-379.37 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38A-701.70 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 77A-353.53 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|