Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-282.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-488.84 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 90A-275.55 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38C-222.57 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-000.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-444.56 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-746.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-294.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21A-211.12 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-021.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-301.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 97D-004.44 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-453.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-574.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 26A-222.03 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-555.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-180.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-564.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11A-120.00 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-875.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 35A-463.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 93A-475.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 75A-376.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 36K-073.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 37K-444.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 77A-354.44 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 22A-241.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 14A-921.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 70A-577.78 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 71C-136.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|