Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-764.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 75A-373.73 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36C-576.76 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 35A-444.45 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81A-427.42 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-141.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98D-018.18 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-173.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 88A-780.80 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 26D-012.12 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 70A-565.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-161.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-936.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 24B-020.21 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-953.53 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 78B-019.01 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-757.57 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-087.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-630.30 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-206.20 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 71A-205.20 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-413.13 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17B-028.28 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-362.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-687.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-842.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66A-300.30 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72A-835.83 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-802.02 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-045.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|