Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-618.61 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 71A-214.14 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60B-080.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 23D-008.08 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-474.47 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92B-040.40 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-823.82 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-542.54 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 97A-093.09 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-853.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 65A-506.50 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 26D-012.12 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-674.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 71A-207.07 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-544.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-161.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61C-614.14 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-953.53 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-551.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-151.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-224.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 26C-161.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-206.20 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-514.14 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38C-253.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98C-396.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 28D-013.13 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17A-483.48 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-592.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-874.74 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|