Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-953.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-731.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-421.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20C-324.24 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-780.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-894.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-430.30 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 35A-450.45 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14A-957.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-342.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-547.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-680.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 93C-197.97 | - | Bình Phước | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92C-257.57 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-936.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-738.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-410.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-304.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-523.52 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17B-028.28 | - | Thái Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-752.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-702.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 18A-490.90 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 72A-863.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-781.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 71B-026.02 | - | Bến Tre | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 67A-325.32 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38A-706.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-932.32 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 23A-156.15 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |