Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-294.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51E-326.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-466.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26C-156.39 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 67C-185.39 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-458.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-220.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-414.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-054.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34C-449.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-894.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14K-040.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-384.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-354.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43B-066.39 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20C-308.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-843.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-615.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-814.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14A-954.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-962.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 93C-207.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 64A-201.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20C-317.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26B-016.39 | - | Sơn La | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-808.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-473.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-448.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-640.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-965.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |