Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-569.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61C-589.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14K-001.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-730.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 84C-121.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-052.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-816.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51N-010.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-775.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-860.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92A-424.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38A-694.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-871.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-807.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17C-208.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 18C-178.39 | - | Nam Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-570.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 22C-109.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-854.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 28A-257.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-548.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 22A-273.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-238.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 73A-362.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36C-516.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-501.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92A-431.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-296.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-926.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-874.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |