Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-567.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-188.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-874.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88C-303.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-262.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 76B-028.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 73A-362.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 21A-231.79 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 93C-200.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26C-156.39 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-283.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 25C-057.79 | - | Lai Châu | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62A-457.79 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29D-607.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20C-296.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 28C-117.79 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 73B-015.79 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-425.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-078.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-601.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-843.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-712.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-730.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14K-001.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 72A-820.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 93A-499.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-753.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14A-954.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38A-691.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-483.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |