Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-222.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51N-114.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-444.04 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43C-303.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-444.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 18A-481.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 89A-521.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-485.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17A-444.06 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19A-677.78 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-807.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 83C-133.34 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-481.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-445.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-905.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-171.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-480.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 62A-430.00 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43A-888.15 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47A-777.24 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-804.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-461.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-862.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 35A-444.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 83C-134.44 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 14K-000.56 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 89A-474.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-555.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-552.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61C-603.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|