Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88B-018.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19C-259.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-473.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-570.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-821.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-242.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 35A-456.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-527.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-900.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-152.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 65A-500.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61C-592.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-875.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-024.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-937.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67A-323.39 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34C-445.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 88A-757.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 77D-007.79 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37C-561.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-857.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-926.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-823.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-220.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-806.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-903.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 90A-276.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 26A-233.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 63A-320.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-884.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|