Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-921.21 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-154.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-762.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-561.56 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-825.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 97A-094.09 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 18A-482.48 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-820.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67B-028.28 | - | An Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35A-460.60 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37C-573.73 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-198.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-726.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19B-027.27 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-148.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 69A-167.16 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-265.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-942.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78A-214.21 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-716.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-415.41 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-783.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-382.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-649.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81C-296.96 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 76A-319.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-884.84 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 82C-097.97 | - | Kon Tum | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-827.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 12B-018.18 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |