Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-444.06 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51D-999.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 81A-455.54 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 43A-862.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 89A-540.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30M-004.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 49C-357.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 35A-444.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60C-776.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 37K-466.64 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 21A-222.69 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 79C-222.69 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51E-327.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 86A-315.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 78A-219.99 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 15K-411.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51M-154.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 92A-444.67 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 11C-081.11 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 98A-820.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 64D-007.77 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-666.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51D-827.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-391.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30M-230.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65A-444.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 22C-111.19 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 86A-333.78 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 81A-443.33 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 97A-090.00 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |