Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81B-030.30 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-716.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-415.41 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-649.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81C-296.96 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76A-319.19 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-884.84 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-827.27 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 83B-026.02 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-583.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67D-010.10 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78A-214.21 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-030.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-383.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19C-265.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 64B-020.21 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-651.51 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-010.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-139.13 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-117.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-393.94 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-452.52 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14A-938.93 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-696.97 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-549.49 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-405.40 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-241.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 11A-131.31 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-171.17 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 63A-314.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|