Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-571.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:45
|
| 51L-102.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:45
|
| 51L-319.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-137.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 77A-304.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 17C-201.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 62A-435.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30K-624.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-803.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38A-587.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-846.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 85A-120.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 47A-701.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 75A-360.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60C-702.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-727.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 43A-829.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-498.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 77A-299.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-406.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 93A-440.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14A-875.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-142.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51K-985.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88C-272.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-271.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-496.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-725.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 90A-237.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99A-703.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|