Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-214.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:45
|
| 51L-354.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:45
|
| 89A-464.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-729.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-206.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20C-276.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 47A-706.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 77A-308.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 43A-844.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 81A-381.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-484.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88A-650.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20C-269.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 26C-136.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-144.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 62A-429.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 22C-103.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-700.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-805.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-757.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 77A-313.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 47A-685.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 63A-281.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 79A-509.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-776.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 43A-803.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-243.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-080.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 62C-188.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-542.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|