Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-709.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 30L-148.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 51L-154.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-903.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-729.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61C-573.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-451.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-093.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-277.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 99A-700.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-725.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-308.66 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-073.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 21A-194.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 90A-237.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 24C-150.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89C-313.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-763.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81A-383.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81A-389.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-674.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-485.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-063.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-130.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17A-434.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 18A-464.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36C-488.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-700.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-683.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-260.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |