Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-117.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-479.47 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-908.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76A-324.24 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-814.81 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 68B-032.32 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 26A-227.22 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-549.49 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-507.50 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-438.43 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 66C-181.18 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 77A-345.34 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-142.42 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-308.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-284.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99A-837.37 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75B-027.27 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 73A-361.36 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-444.41 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-844.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-927.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-451.51 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14K-021.21 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 95A-140.40 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 85A-150.50 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-816.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 92C-264.26 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-241.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-800.80 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-847.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|