Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-877.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-666.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 86A-315.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29K-474.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-617.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51M-234.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 27A-111.78 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 81A-443.33 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51D-999.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 43A-862.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 81A-455.54 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-493.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30M-384.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-591.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 49C-357.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 81B-027.77 | - | Gia Lai | Xe Khách | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60C-776.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36C-566.67 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 99A-772.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51M-222.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 79C-222.69 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36C-555.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-821.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51M-027.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19C-263.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29K-444.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36C-487.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 78A-219.99 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51M-154.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 89C-353.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |