Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-594.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-653.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-460.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 19A-564.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-749.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 71A-189.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 14A-887.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 22A-215.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-100.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-317.86 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-364.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 72A-782.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17C-207.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-701.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 26A-190.86 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 99A-706.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-845.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 19A-604.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81C-257.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 12A-248.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-278.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-493.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17A-437.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 82C-086.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-714.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-277.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 69C-097.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 69A-155.68 | - | Cà Mau | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-756.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 99A-690.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |