Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97C-040.88 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-690.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 71A-187.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-904.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 24A-293.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-300.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 22A-213.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-209.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 82A-144.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-728.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-109.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-469.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-330.86 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89C-323.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-504.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49C-357.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-130.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-695.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-803.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-500.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-190.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-501.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 68A-335.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-078.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-318.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-447.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 85A-134.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 11A-112.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 65A-451.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 90C-144.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |