Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-303.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-262.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 76B-028.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 73A-362.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 21A-231.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-755.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43C-308.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-431.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 26C-156.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-283.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 25C-057.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62A-457.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29D-607.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20C-296.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 28C-117.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 73B-015.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-425.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 93C-200.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-712.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-730.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14K-001.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72A-820.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 93A-499.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-753.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-954.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38A-691.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-483.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20D-035.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-735.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 64B-018.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|