Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-264.39 | - | Bình Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-834.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92A-424.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 64A-201.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-710.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 72A-816.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51D-896.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34C-443.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62A-455.39 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-205.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 12A-267.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-574.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 21C-111.39 | - | Yên Bái | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-755.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43C-308.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92A-431.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-439.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-818.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-783.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37C-567.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-188.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-874.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88C-303.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-262.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 76B-028.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 73A-362.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 21A-231.79 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 93C-200.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26C-156.39 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-283.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |