Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-436.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-493.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-664.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-342.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 68A-321.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-780.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 72C-229.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36C-459.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-756.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 92C-245.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 63A-289.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-295.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 86C-201.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-115.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-820.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17A-397.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-714.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-705.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-271.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89C-311.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-484.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-144.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81C-248.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-023.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-304.86 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-042.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38C-216.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-735.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-775.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-144.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |