Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-357.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-130.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-695.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-500.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-501.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 68A-335.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 85A-134.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 11A-112.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-829.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 65A-451.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 90C-144.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-728.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-015.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 69C-095.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-841.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 72A-782.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-115.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-253.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-820.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 14C-402.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-495.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38A-587.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-714.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-271.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 75A-360.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 99A-782.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 82A-130.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-144.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88A-694.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 26C-153.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |