Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-458.58 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 66C-191.91 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63A-324.32 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-774.74 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 62A-476.76 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-445.45 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 76C-178.78 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-142.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-746.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17A-497.97 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-224.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61C-627.62 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35A-476.76 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 71C-137.13 | - | Bến Tre | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 73A-361.36 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 12A-271.27 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60C-737.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-550.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93A-524.52 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 82A-156.56 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 71D-009.09 | - | Bến Tre | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 24A-305.30 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 76A-313.31 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-802.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-434.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-402.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 64A-206.20 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-678.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-814.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-619.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |