Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-325.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-432.32 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-783.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-449.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-950.50 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-803.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17A-497.97 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 73B-017.17 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-606.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-687.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-857.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-251.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93D-011.01 | - | Bình Phước | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-176.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-154.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-383.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-792.92 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-483.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-945.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-405.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-547.54 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-583.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37C-565.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 12A-271.27 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17C-213.13 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 64A-206.20 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19B-027.27 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-642.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-148.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-904.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |