Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-411.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81C-248.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 35A-407.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 86A-291.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 99C-302.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 18A-464.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-683.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-075.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-071.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-735.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89C-311.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15C-458.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-740.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 67C-169.86 | - | An Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-425.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 67A-289.66 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 85A-120.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 28A-221.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-714.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-316.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 90C-146.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-402.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 93C-183.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 12A-241.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38C-216.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-735.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-810.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-671.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 75A-354.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-125.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |