Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-509.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-776.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-803.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-484.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88A-650.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20C-269.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 26C-136.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-144.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 62A-429.68 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 22C-103.68 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-700.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-805.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-757.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-313.68 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-685.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-817.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38C-212.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-243.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-080.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 62C-188.86 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-542.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-654.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 22A-229.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-203.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37C-513.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 90A-257.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 63C-203.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 63A-293.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-471.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-690.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |