Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-471.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-940.94 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 27B-014.14 | - | Điện Biên | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-769.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67D-010.01 | - | An Giang | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-555.54 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 95A-143.14 | - | Hậu Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81D-012.12 | - | Gia Lai | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-550.50 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-810.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98C-356.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-950.50 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-908.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-714.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43C-324.32 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-743.74 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 11A-130.13 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-874.74 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-762.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-561.56 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-825.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-454.55 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35A-447.47 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-945.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 18D-019.01 | - | Nam Định | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-308.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-284.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-176.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 66C-181.18 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-921.21 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |