Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-802.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 85A-131.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 75A-359.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-317.86 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 63C-202.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-153.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 12A-241.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 62A-435.88 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-325.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 62C-188.86 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 67C-169.86 | - | An Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-749.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 19A-564.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-435.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 67A-289.66 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17A-448.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 95A-116.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-425.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-324.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-534.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 19A-604.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-037.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-261.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 28A-246.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 14C-403.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-242.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81A-376.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88C-272.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-510.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-763.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |