Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-325.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 65A-429.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-035.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38A-617.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-775.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-132.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-752.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-253.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-495.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-325.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 71A-197.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-754.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88A-684.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-020.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36C-497.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 85A-131.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-689.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-023.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 27C-067.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-380.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-132.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 79A-517.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-497.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 72A-794.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 62C-193.88 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-242.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 86C-196.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-174.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-165.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-652.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |