Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-592.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 35A-374.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 14A-875.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-498.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 18A-428.68 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-734.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 75A-354.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37C-513.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-089.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-794.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-277.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-741.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-499.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-474.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-261.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-308.66 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-063.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-154.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-903.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-729.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61C-573.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-029.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-700.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36C-488.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-260.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 12A-244.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-313.68 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-659.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-405.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-125.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |