Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48C-096.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 68A-317.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51K-985.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30K-845.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 47A-706.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-700.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99A-769.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 18A-450.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-402.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 95A-121.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20C-295.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-075.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-427.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-249.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-202.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 47A-685.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-114.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14A-910.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-151.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 66A-274.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 17A-411.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 62A-429.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99C-302.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 86A-279.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 22A-242.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 23A-150.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 75A-341.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-530.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51K-980.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-444.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|