Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-740.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-763.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81A-383.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81A-389.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 18A-450.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-295.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17A-397.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17A-434.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36C-488.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 22A-227.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-530.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 65A-451.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-427.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 28A-215.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-202.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-728.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-783.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 93C-183.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-330.86 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-764.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-695.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-373.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47C-327.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-274.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-125.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 68C-163.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-435.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17A-448.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34C-392.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51K-980.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |