Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-258.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 64A-210.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19C-256.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-452.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-803.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-814.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70A-564.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-522.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-703.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-715.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 23A-164.39 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-716.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-852.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 69B-014.39 | - | Cà Mau | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-657.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60C-732.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 75A-374.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-253.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-062.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 84A-143.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-867.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28A-265.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-941.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-491.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-206.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-842.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93A-514.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 72A-872.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61C-588.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-406.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |