Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-692.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-763.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 70A-499.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 62A-395.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 17A-419.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20C-276.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 43A-817.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-380.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-132.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-039.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 63A-281.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30K-734.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 65A-429.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72A-772.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-764.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 83A-184.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20C-269.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 62A-406.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-165.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 22C-103.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 22A-227.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-805.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-498.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-757.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72A-787.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-783.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38C-212.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 17C-207.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-063.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-154.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|