Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-448.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34C-392.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51K-980.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 21A-206.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 79A-504.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-640.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-317.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-037.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 35A-374.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49C-348.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-664.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 26C-153.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 97A-084.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-114.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 48C-096.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81A-376.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 68A-317.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 84A-127.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37C-507.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-750.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-471.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81A-381.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-464.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-729.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-206.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20C-276.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-706.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-308.66 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-844.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-776.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |