Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-333.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-555.38 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49A-777.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 63D-012.22 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-444.78 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 79A-555.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 62C-222.69 | - | Long An | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 88A-770.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-720.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81A-425.55 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19A-746.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-482.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-177.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-275.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49B-033.34 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 69B-012.22 | - | Cà Mau | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 70A-608.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-555.02 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-340.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-220.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15C-475.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-722.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 22C-111.28 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 66A-292.22 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51D-825.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-501.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-222.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-946.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-694.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-170.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |