Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-222.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-444.59 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63A-333.29 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17A-471.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66A-292.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-821.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-742.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-390.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76D-011.11 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65C-278.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-770.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-280.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92A-444.23 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 28A-260.00 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51D-849.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-903.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-144.45 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-075.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 11C-089.99 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-551.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24C-157.77 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 21C-111.35 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 95B-015.55 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99C-333.07 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-001.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-436.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-276.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17C-222.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 48A-253.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-888.15 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|