Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-577.78 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-244.42 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-833.34 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-177.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17C-222.11 | - | Thái Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-444.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 93C-199.96 | - | Bình Phước | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-321.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-888.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 48C-111.25 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-752.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 92A-431.11 | - | Quảng Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 67C-192.22 | - | An Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 92D-007.77 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 75A-388.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-352.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-064.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81A-444.55 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 22C-111.28 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-444.78 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65A-533.34 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-000.47 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-866.67 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 71A-213.33 | - | Bến Tre | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-147.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-494.44 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-222.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81A-425.55 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 62A-457.77 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 86A-333.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |