Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-275.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 79A-555.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49B-033.34 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 69B-012.22 | - | Cà Mau | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 70A-608.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-555.02 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-340.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-220.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15C-475.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-722.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 22C-111.28 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 66A-292.22 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51D-825.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-222.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-946.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-694.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-170.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-204.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-444.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47A-860.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15C-479.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-501.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 79C-233.34 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15C-482.22 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 77A-344.45 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 22C-113.33 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 82B-022.23 | - | Kon Tum | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 48C-111.25 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 79C-231.11 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 28B-018.88 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |