Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-604.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-497.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-037.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-690.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-261.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 14C-403.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-648.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-174.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 97A-084.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88C-272.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 86A-305.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15C-458.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 62A-407.68 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-300.68 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81A-381.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-228.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 92C-238.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-030.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-206.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 68A-342.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 75C-152.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-074.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 28C-106.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-513.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-373.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-314.68 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-010.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 35A-407.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-625.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-295.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |