Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-114.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 90A-253.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 63A-285.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-352.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-354.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 77A-314.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 12A-244.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 19A-594.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49A-653.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-460.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 19A-564.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-749.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 71A-189.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14A-887.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 22A-215.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-100.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 77A-317.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-364.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72A-782.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 17C-207.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30K-701.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-278.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89A-493.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 26A-190.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99A-706.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30K-845.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 19A-604.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 81C-257.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 12A-248.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 17A-437.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|