Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-513.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 90A-257.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 63C-203.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-300.68 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-435.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-474.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-261.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-428.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 63A-273.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-228.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61C-573.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17A-419.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-137.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 95A-121.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-849.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 84A-138.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-300.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-074.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-209.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 72A-754.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-314.68 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 12A-244.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 19A-594.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-659.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-078.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 85A-134.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-295.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-114.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 90A-253.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 63A-285.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |