Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-735.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 79A-509.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-035.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 84D-001.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-776.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-016.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 19A-645.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 71A-197.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 68C-163.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 85A-120.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-020.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 22A-229.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 21A-206.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-415.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-319.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 79A-504.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30K-701.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 29K-132.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89A-442.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 48C-096.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 68A-317.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51K-985.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30K-845.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-013.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 82D-004.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-406.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89A-462.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49C-346.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 18A-450.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-402.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|