Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-652.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-712.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-780.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-013.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 99A-769.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 24C-150.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-794.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-499.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-674.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 63A-289.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-154.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-451.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20C-295.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 24A-293.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 82A-144.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-735.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89C-311.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-273.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 68A-335.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17A-411.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-130.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81C-248.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 35A-407.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 86A-291.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 99C-302.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 18A-464.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-683.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-075.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-851.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-444.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |