Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-442.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 18A-428.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61C-573.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 17A-419.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 29K-137.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 95A-121.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30K-849.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 84A-138.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37K-300.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-074.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-209.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72A-754.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 77A-300.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-435.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-474.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 66A-261.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-428.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 63A-273.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-228.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49A-659.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-078.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 85A-134.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-295.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-114.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 90A-253.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 63A-285.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-352.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-354.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 77A-314.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 12A-244.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|