Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-157.15 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 95A-137.13 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 37K-478.78 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 66C-185.85 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51M-091.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30M-086.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 94B-018.18 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 48C-111.16 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 63A-313.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 11D-009.00 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 09:15
|
| 69A-165.16 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-454.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-462.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 64C-123.23 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 78B-022.02 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 79A-546.54 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 66C-189.18 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-141.14 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 77A-345.45 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 34A-961.96 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30L-872.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 18A-471.71 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 66B-026.26 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 37K-444.47 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 35A-457.57 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 14A-961.61 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 73A-371.71 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51N-065.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30L-908.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 47A-817.17 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|