Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-903.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-752.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-075.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76A-314.44 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-888.67 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 28A-260.00 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-554.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 23D-011.12 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 28A-262.22 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49C-372.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75A-388.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-000.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-390.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-276.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63A-333.29 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-821.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65A-533.34 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-244.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-252.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92A-444.23 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 27D-005.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 67C-192.22 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90B-011.11 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-551.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-444.59 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 11C-089.99 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-777.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-064.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24C-157.77 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-444.55 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|