Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-114.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14A-910.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-151.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 86C-202.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 22A-215.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51K-980.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-444.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38A-617.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37K-342.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 68A-321.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-780.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72C-229.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37C-507.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 76A-297.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 43A-829.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-471.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-753.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49C-348.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 93A-440.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 65A-436.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89A-493.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49A-664.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 17A-451.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 14A-867.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 28A-232.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 47A-639.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 30K-704.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 49C-342.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 93A-460.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 94A-102.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|