Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 69C-097.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 69A-155.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-756.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99A-690.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37K-350.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-440.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99A-723.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 83A-184.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-190.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-318.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-447.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99A-713.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 22A-242.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 23A-150.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-260.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 75A-341.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-290.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-109.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-325.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 65A-429.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-035.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49C-357.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72A-783.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 43A-894.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 20A-720.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 35A-372.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51K-984.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 22A-247.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-542.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-221.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|