Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-684.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-020.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36C-497.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 85A-131.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 47A-689.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-023.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 27C-067.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-380.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-132.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-324.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-753.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-497.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72A-794.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 62C-193.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-242.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 86C-196.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-174.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-165.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49A-652.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-712.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-780.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-013.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-794.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 81A-406.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 48C-101.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 35A-437.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 98A-737.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-370.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 49A-671.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 99A-754.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|