Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-278.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51D-849.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-903.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-144.45 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-075.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 28A-260.00 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 11C-089.99 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-551.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-001.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-436.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-276.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24C-157.77 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 21C-111.35 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 95B-015.55 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99C-333.07 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-822.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51L-716.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 37K-443.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61K-473.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 65C-280.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 14D-032.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30L-631.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 68A-352.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 20C-311.13 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 88A-777.36 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29K-300.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 72A-844.48 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30M-224.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 79A-555.46 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-285.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|