Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-823.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14A-951.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-222.21 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-321.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-830.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-834.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92C-260.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-145.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14K-000.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38D-021.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-742.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36D-033.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75A-394.44 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90D-011.12 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 18A-472.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-827.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 65C-280.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 17C-221.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30L-631.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 88A-822.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 23B-012.22 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 48B-012.22 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 20C-311.13 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 12B-018.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36C-527.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 12D-006.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 17C-222.58 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 35A-444.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30M-266.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 90B-013.33 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|