Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-342.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 20A-729.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30L-455.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 36K-067.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 60K-426.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30L-438.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30L-423.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61K-324.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-105.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-613.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 65A-419.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47A-692.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34A-787.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 65A-459.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19A-631.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 65A-409.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 88A-697.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-741.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47C-337.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61K-378.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 36K-044.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47A-711.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 18A-419.66 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47A-664.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 18A-421.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 28A-233.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-485.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 93A-452.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-501.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34A-783.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |