Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-908.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 72A-853.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 47A-773.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-146.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 38A-650.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 78A-223.23 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-810.81 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 78C-125.25 | - | Phú Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 34A-864.64 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 14A-949.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-371.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19C-257.57 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 77C-266.26 | - | Bình Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 62A-484.86 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-189.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30M-324.32 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-874.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99A-824.82 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20C-300.00 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20B-032.32 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51D-844.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 73A-360.60 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 11A-133.13 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 21A-225.25 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-154.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35B-026.02 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-390.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-512.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99C-343.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 12A-255.25 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |