Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-222.20 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-941.94 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-494.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-848.48 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-080.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 18A-497.49 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-849.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20A-856.85 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-578.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-733.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-907.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 62A-460.60 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-760.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-385.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-902.90 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 75C-161.62 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-432.32 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24C-161.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65A-515.51 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-843.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 77B-040.40 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-975.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-203.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35A-445.45 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-027.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-744.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-376.76 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-320.32 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70C-219.19 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 21C-112.12 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|