Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-723.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-349.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17A-474.47 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70A-612.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-276.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63C-222.24 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36C-515.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 74A-269.26 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-874.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 26A-241.24 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 81B-031.03 | - | Gia Lai | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-684.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63A-317.31 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-471.47 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70C-211.11 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 24A-309.09 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30M-221.21 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-902.90 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-444.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-625.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17C-211.11 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20C-320.32 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70C-219.19 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 21C-112.12 | - | Yên Bái | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 18A-484.89 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 26A-230.30 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88A-750.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 77B-036.36 | - | Bình Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 48B-013.13 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-813.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |