Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-775.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 89A-502.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-717.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-432.32 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-163.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 81C-296.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 14A-984.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-708.70 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30M-272.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-471.71 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-282.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 18B-031.03 | - | Nam Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-694.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-974.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 90D-013.13 | - | Hà Nam | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 86A-309.30 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-684.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98C-384.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 85A-153.15 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19D-019.01 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65A-503.03 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 21A-213.21 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 89C-335.35 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-151.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 22A-264.26 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-706.70 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70A-575.76 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29D-639.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-276.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 18A-475.75 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |