Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-030.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 63A-270.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 15K-241.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 99C-306.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 18A-408.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 67C-176.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 48A-210.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 67A-313.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 23C-081.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60K-495.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 22A-218.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-778.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60K-434.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 43C-303.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 82C-083.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 24A-271.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 82A-135.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 66A-248.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 72A-783.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-370.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 89A-448.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 49A-685.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 35A-372.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 22A-249.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 64A-174.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-434.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 20C-282.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 74A-253.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 65A-413.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 25A-080.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|