Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-773.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 28C-121.12 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 71A-204.20 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 86A-311.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-163.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-805.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 83A-198.19 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35A-444.40 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 12A-255.25 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-686.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-913.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 14A-984.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 79C-222.27 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-381.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-415.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-695.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-694.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-578.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 24C-161.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 85B-017.01 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 71B-024.24 | - | Bến Tre | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-734.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-151.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29D-632.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-414.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17C-222.21 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60C-760.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-440.40 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 85A-148.48 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-573.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |