Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-441.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 86A-284.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-617.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 98A-702.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-318.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 98A-708.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 25A-080.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 94A-102.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 70A-510.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-851.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 15K-243.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 14A-867.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-059.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 30L-532.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 49A-634.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 78A-191.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 75A-362.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 30L-001.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 19A-613.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 19A-640.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 70C-193.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 24A-269.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 27A-110.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 37K-293.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 63A-294.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 62C-209.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60K-455.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-367.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-069.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-141.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|