Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-253.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 75A-361.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 37C-529.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-017.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 43A-860.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 77A-307.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 15K-245.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-352.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 62C-209.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-763.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 92C-229.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 14A-874.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 14A-920.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 14A-841.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-017.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 47A-638.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 78A-192.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 74C-129.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 77A-313.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 30L-284.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 66C-161.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 43A-894.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 36K-044.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-850.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 70A-544.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-794.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 30K-732.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 14C-411.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 49C-348.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 67A-290.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|