Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-505.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-704.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 88C-272.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98A-769.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 37K-348.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47C-331.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34A-794.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 81A-406.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 48C-101.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 35A-437.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98A-737.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61K-370.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 49A-671.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 99A-754.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-729.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-055.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 18A-408.66 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 26A-219.68 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 11A-121.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98A-693.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 93A-454.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 15K-260.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19A-574.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 66A-248.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 92A-406.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47C-365.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 38A-593.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 49A-685.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34A-759.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61K-390.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |