Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-121.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-723.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 76C-173.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 75A-363.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 65A-490.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47A-692.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98A-744.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-501.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 20A-720.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47A-711.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47A-664.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29K-187.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 99A-712.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 64A-183.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-009.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 36K-013.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98A-708.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 12A-241.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-844.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 49A-706.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29K-135.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29K-085.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 68A-326.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 86A-284.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98A-702.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 36C-485.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 49C-342.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 93A-460.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 94A-102.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29K-108.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |