Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-198.19 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 14A-942.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37B-050.50 | - | Nghệ An | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-890.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17C-211.11 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-232.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 82A-157.57 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88C-319.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 82B-016.16 | - | Kon Tum | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 78A-215.21 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47C-406.40 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 89A-514.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-181.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 77B-036.36 | - | Bình Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-293.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-465.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-349.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99C-323.32 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-857.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63C-222.23 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 89A-502.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 38C-254.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-432.32 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-163.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17A-471.47 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-686.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20A-845.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-577.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60C-760.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 90C-154.54 | - | Hà Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |