Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-152.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99A-814.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-684.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 89A-516.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36C-515.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 66A-291.91 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-914.91 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 24C-162.62 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-111.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49A-725.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 14K-001.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30M-105.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70A-580.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 86A-323.23 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 95C-090.09 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 74A-269.26 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-280.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47C-404.04 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 66B-025.25 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-913.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30M-024.24 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-759.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 62A-474.75 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35A-464.65 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-415.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-381.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-240.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99A-839.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70A-607.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 26A-230.30 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |