Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-161.62 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49A-725.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-494.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-848.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 90A-279.27 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-080.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 18A-497.49 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35A-464.64 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17A-483.83 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99A-812.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-385.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-143.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-442.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-294.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-708.70 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 75C-161.62 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65A-515.51 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-824.82 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36C-512.12 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-741.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30M-203.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-706.70 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-740.74 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-432.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63C-222.24 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 66A-301.01 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-181.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-647.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36B-044.44 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-151.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |